兴起
Phồn thể: 興起
xīng qǐ
Âm Hán Việt: hưng khởi
HSK 7-9
兴起 nghĩa là: nổi lên; phát sinh; nảy nở; bị kích thích; trở nên thịnh hành
Cách viết chữ 兴起
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →