兴奋剂
Phồn thể: 興奮劑
xīng fèn jì
Âm Hán Việt: hưng phấn tề
HSK 7-9
兴奋剂 nghĩa là: chất kích thích; doping (trong thể thao)
Cách viết chữ 兴奋剂
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “兴奋剂”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →