公积金
Phồn thể: 公積金
gōng jī jīn
Âm Hán Việt: công tích kim
HSK 7-9
公积金 nghĩa là: quỹ dự trữ; quỹ tích lũy
Cách viết chữ 公积金
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →