健康
jiàn kāng
Âm Hán Việt: kiện khang
HSK 2
健康 nghĩa là: sức khỏe; khỏe mạnh
Cách viết chữ 健康
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “健康”
亚健康
yà jiàn kāng
tình trạng sức khỏe không tối ưu
性健康
xìng jiàn kāng
sức khỏe tình dục
精神健康
jīng shén jiàn kāng
sức khỏe tinh thần
健康保险
jiàn kāng bǎo xiǎn
bảo hiểm sức khỏe
健康受损
jiàn kāng shòu sǔn
tổn hại sức khỏe
健康检查
jiàn kāng jiǎn chá
xem 体格检查
健康状况
jiàn kāng zhuàng kuàng
tình trạng sức khỏe
健康食品
jiàn kāng shí pǐn
thực phẩm sức khỏe
全民健康保险
Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn
Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →