偏见
Phồn thể: 偏見
piān jiàn
Âm Hán Việt: thiên kiến
HSK 7-9
偏见 nghĩa là: thành kiến; thiên kiến
Cách viết chữ 偏见
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “偏见”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →