假设
Phồn thể: 假設
jiǎ shè
Âm Hán Việt: giả thiết
HSK 7-9
假设 nghĩa là: giả sử; phỏng đoán; giả định; giả sử rằng ...; nếu; giả thuyết; suy đoán
Cách viết chữ 假设
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “假设”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →