俱乐部
Phồn thể: 俱樂部
jù lè bù
Âm Hán Việt: câu nhạc bộ
HSK 5
俱乐部 nghĩa là: câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); Lượng từ 个

Cách viết chữ 俱乐部

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “俱乐部”

Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?

Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.

Xem khóa học tại SHZ →

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ