保障
bǎo zhàng
Âm Hán Việt: bảo chướng
HSK 7-9
保障 nghĩa là: đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
Cách viết chữ 保障
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “保障”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →