作战
Phồn thể: 作戰
zuò zhàn
Âm Hán Việt: tác chiến
HSK 6
作战 nghĩa là: chiến đấu; đánh nhau
Cách viết chữ 作战
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “作战”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →