体能
Phồn thể: 體能
tǐ néng
Âm Hán Việt: thể năng
HSK 7-9
体能 nghĩa là: thể lực; sức bền
Cách viết chữ 体能
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →