体积
Phồn thể: 體積
tǐ jī
Âm Hán Việt: thể tích
HSK 5
体积 nghĩa là: thể tích; kích thước; Lượng từ 个
Cách viết chữ 体积
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “体积”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →