体检
Phồn thể: 體檢
tǐ jiǎn
Âm Hán Việt: thể kiểm
HSK 4
体检 nghĩa là: viết tắt của 体格检查
Cách viết chữ 体检
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “体检”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →