伴侣
Phồn thể: 伴侶
bàn lǚ
Âm Hán Việt: bạn lữ
HSK 7-9
伴侣 nghĩa là: bạn đồng hành; bạn đời; đối tác
Cách viết chữ 伴侣
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “伴侣”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →