企图
Phồn thể: 企圖
qǐ tú
Âm Hán Việt: xí đồ
HSK 6
企图 nghĩa là: cố gắng; thử; Lượng từ 种
Cách viết chữ 企图
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “企图”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →