以前
yǐ qián
Âm Hán Việt: dĩ tiền
HSK 2
以前 nghĩa là: trước đây; trước; thuở trước; cách đây
Cách viết chữ 以前
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “以前”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.