他
tā
Âm Hán Việt: tha
HSK 1
他 nghĩa là: anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa); (văn học) khác

Cách viết chữ 他

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “他”

Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?

Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.

Xem khóa học tại SHZ →

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ