他妈的
Phồn thể: 他媽的
tā mā de
Âm Hán Việt: tha mụ đích
他妈的 nghĩa là: (chửi thề) chết tiệt!; đm!
Cách viết chữ 他妈的
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.