从前
Phồn thể: 從前
cóng qián
Âm Hán Việt: tòng tiền
HSK 3
从前 nghĩa là: trước đây; ngày xưa; ngày xửa ngày xưa
Cách viết chữ 从前
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →