事务所
Phồn thể: 事務所
shì wù suǒ
Âm Hán Việt: sự vụ sở
HSK 7-9
事务所 nghĩa là: văn phòng kinh doanh; công ty
Cách viết chữ 事务所
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “事务所”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →