中介
zhōng jiè
Âm Hán Việt: trung giới
HSK 4
中介 nghĩa là: làm trung gian; kết nối; trung gian; liên-; cơ quan; đại lý
Cách viết chữ 中介
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “中介”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →