严厉
Phồn thể: 嚴厲
yán lì
Âm Hán Việt: nghiêm lệ
HSK 5
严厉 nghĩa là: nghiêm khắc; nghiêm ngặt
Cách viết chữ 严厉
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “严厉”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →