两侧
Phồn thể: 兩側
liǎng cè
Âm Hán Việt: lưỡng trắc
HSK 6
两侧 nghĩa là: hai bên; cả hai bên
Cách viết chữ 两侧
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “两侧”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →