专制
Phồn thể: 專制
zhuān zhì
Âm Hán Việt: chuyên chế
HSK 7-9
专制 nghĩa là: chuyên chế; độc tài
Cách viết chữ 专制
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “专制”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →