不错
Phồn thể: 不錯
bù cuò
Âm Hán Việt: bất thác
HSK 2
不错 nghĩa là: đúng; chính xác; không tồi; khá tốt

Cách viết chữ 不错

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ