不景气
Phồn thể: 不景氣
bù jǐng qì
Âm Hán Việt: bất cảnh khí
HSK 7-9
不景气 nghĩa là: trì trệ; đang suy thoái
Cách viết chữ 不景气
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →