下决心
Phồn thể: 下決心
xià jué xīn
Âm Hán Việt: hạ quyết tâm
HSK 7-9
下决心 nghĩa là: quyết tâm; quyết định
Cách viết chữ 下决心
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →