一直
yī zhí
Âm Hán Việt: nhất trực
HSK 2
一直 nghĩa là: thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
Cách viết chữ 一直
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “一直”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →