一会儿
Phồn thể: 一會兒
yī huì r
Âm Hán Việt: nhất hội nhân
HSK 1
一会儿 nghĩa là: một lúc; một thời gian; ngay lập tức; lúc thì...lúc thì...; cũng đọc là
Cách viết chữ 一会儿
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “一会儿”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →