Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Tiếng Trung Chủ Đề Các Loại Gạo

Có một điều khá thú vị là những thứ càng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày thì khi học sang tiếng Trung lại càng dễ bị “hụt”. Gạo là một ví dụ điển hình. Nghe thì đơn giản, nhưng khi đi vào tiếng Trung chủ đề các loại gạo, bạn sẽ thấy cách gọi không hề ít, thậm chí có nhiều từ nếu không học theo hệ thống thì rất dễ nhầm lẫn khi dùng.

Trong bài này, SHZ sẽ hệ thống lại toàn bộ từ vựng quan trọng trong tiếng Trung chủ đề các loại gạo, chia theo từng nhóm rõ ràng để bạn nhìn là hiểu, học là dùng được ngay.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại gạo

Tên các loại gạo phổ biến trong tiếng Trung

Tiếng TrungHướng dẫn viết chữ HánPhiên âmNghĩa tiếng Việt
大米 大米 dà mǐgạo tẻ
白米 白米 bái mǐgạo trắng
粳米 粳米 jīng mǐgạo hạt tròn
籼米 籼米 xiān mǐgạo hạt dài
长粒米 长粒米 cháng lì mǐgạo hạt dài
短粒米 短粒米 duǎn lì mǐgạo hạt ngắn
糯米 糯米 nuò mǐgạo nếp
香米 香米 xiāng mǐgạo thơm
泰国香米 泰国香米 Tàiguó xiāng mǐgạo Thái
日本米 日本米 Rìběn mǐgạo Nhật
糙米 糙米 cāo mǐgạo lứt
黑米 黑米 hēi mǐgạo đen
红米 红米 hóng mǐgạo đỏ
紫米 紫米 zǐ mǐgạo tím
碎米 碎米 suì mǐGạo tấm
西谷米 西谷米 xī gǔ mǐGạo sake
Tiếng Trung Chủ Đề Các Loại Gạo

Các món ăn từ gạo trong tiếng Trung

Từ một nguyên liệu quen thuộc như gạo, trong tiếng Trung có rất nhiều cách chế biến thành các món ăn khác nhau: từ cơm, cháo cho đến các món truyền thống hay đồ ăn đường phố. Khi học tiếng Trung chủ đề các loại gạo, việc nắm thêm tên các món ăn từ gạo sẽ giúp bạn dễ giao tiếp hơn trong các tình huống thực tế như gọi món, đi chợ hay nói về thói quen ăn uống. Dưới đây là các món ăn phổ biến từ gạo trong tiếng Trung.

Tiếng TrungHướng dẫn viết chữ HánPhiên âmNghĩa tiếng Việt
米饭 米饭 mǐ fàncơm trắng
炒饭 炒饭 chǎo fàncơm chiên
蛋炒饭 蛋炒饭 dàn chǎo fàncơm chiên trứng
扬州炒饭 扬州炒饭 Yángzhōu chǎo fàncơm chiên Dương Châu
zhōucháo
白粥 白粥 bái zhōucháo trắng
皮蛋粥 皮蛋粥 pídàn zhōucháo trứng bắc thảo
八宝粥 八宝粥 bā bǎo zhōucháo bát bảo
糯米饭 糯米饭 nuòmǐ fàncơm nếp
糯米鸡 糯米鸡 nuòmǐ jīgà hấp gạo nếp
粽子 粽子 zòngzibánh ú (bánh chưng nhỏ kiểu Trung)
饭团 饭团 fàntuáncơm nắm
寿司 寿司 shòusīsushi
米粉 米粉 mǐfěnbún gạo
河粉 河粉 héfěnphở (bánh phở)
米线 米线 mǐxiànbún sợi nhỏ
肠粉 肠粉 cháng fěnbánh cuốn
年糕 年糕 nián gāobánh gạo (niên cao)
米糕 米糕 mǐ gāobánh gạo hấp
米饼 米饼 mǐ bǐngbánh gạo

Từ vựng mở rộng trong tiếng Trung chủ đề các loại gạo

Ngoài tên các loại gạo và món ăn, trong tiếng Trung chủ đề các loại gạo còn có nhiều từ vựng liên quan đến quá trình trồng trọt, chế biến và sử dụng gạo trong đời sống. Đây là nhóm từ rất hay gặp khi đọc tài liệu, đi chợ hoặc nói chuyện về ẩm thực, nhưng nếu không học theo hệ thống thì khá dễ bị nhầm.

Dưới đây là các từ vựng mở rộng quan trọng trong tiếng Trung chủ đề các loại gạo, giúp bạn hiểu trọn vẹn hơn về chủ đề này khi sử dụng thực tế.

Tiếng TrungHướng dẫn viết chữ HánPhiên âmNghĩa tiếng Việt
gạo
大米 大米 dà mǐgạo tẻ
米粒 米粒 mǐ lìhạt gạo
米袋 米袋 mǐ dàitúi gạo
米店 米店 mǐ diàncửa hàng gạo
dàocây lúa
水稻 水稻 shuǐ dàolúa nước
稻谷 稻谷 dào gǔthóc
谷物 谷物 gǔ wùngũ cốc
粮食 粮食 liáng shilương thực
高粱 高粱 gāo liángcao lương
高粱米 高粱米 gāo liáng mǐhạt cao lương
小米 小米 xiǎo mǐhạt kê
糯米 糯米 nuò mǐgạo nếp
糙米 糙米 cāo mǐgạo lứt
精米 精米 jīng mǐgạo đã xay kỹ
生米 生米 shēng mǐgạo sống
熟米 熟米 shú mǐgạo chín
煮饭 煮饭 zhǔ fànnấu cơm
电饭锅 电饭锅 diàn fàn guōnồi cơm điện
米粉 米粉 mǐ fěnbột gạo / bún
米浆 米浆 mǐ jiāngnước gạo
米糠 米糠 mǐ kāngcám gạo
米仓 米仓 mǐ cāngkho gạo

Mẫu câu tiếng Trung chủ đề các loại gạo

Học từ vựng xong mà không dùng trong câu thì rất dễ quên. Với tiếng Trung chủ đề các loại gạo, các mẫu câu thường xoay quanh những tình huống quen thuộc như hỏi loại gạo, cách nấu hay nói về khẩu vị khi ăn.

Dưới đây là các mẫu câu phổ biến trong tiếng Trung chủ đề các loại gạo để bạn áp dụng ngay khi cần.

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我每天都吃米饭。 wǒ měitiān dōu chī mǐ fànTôi ăn cơm mỗi ngày
你喜欢吃什么米? nǐ xǐhuan chī shénme mǐBạn thích ăn loại gạo nào?
这种米很好吃。 zhè zhǒng mǐ hěn hǎochīLoại gạo này rất ngon
这个米很香。 zhège mǐ hěn xiāngGạo này rất thơm
我喜欢吃香米。 wǒ xǐhuan chī xiāng mǐTôi thích ăn gạo thơm
你会煮饭吗? nǐ huì zhǔ fàn ma?Bạn biết nấu cơm không?
我不会煮饭。 wǒ bú huì zhǔ fànTôi không biết nấu cơm
米饭已经做好了。 mǐ fàn yǐjīng zuò hǎo leCơm đã nấu xong rồi
今天吃糙米饭。 jīntiān chī cāo mǐ fànHôm nay ăn cơm gạo lứt
我想吃糯米饭。 wǒ xiǎng chī nuòmǐ fànTôi muốn ăn cơm nếp
这家店的米很好。 zhè jiā diàn de mǐ hěn hǎoGạo của cửa hàng này rất tốt
你在哪里买米? nǐ zài nǎli mǎi mǐ?Bạn mua gạo ở đâu?
这个米多少钱一斤? zhège mǐ duōshao qián yì jīn?Gạo này bao nhiêu tiền một cân?
我买了两袋米。 wǒ mǎi le liǎng dài mǐTôi đã mua hai túi gạo
米不够了。 mǐ bú gòu leGạo không đủ rồi
请帮我洗米。 qǐng bāng wǒ xǐ mǐHãy giúp tôi vo gạo
米要泡一会儿。 mǐ yào pào yíhuìrGạo cần ngâm một lúc
水放多了。 shuǐ fàng duō leCho nhiều nước quá
水放少了。 shuǐ fàng shǎo leCho ít nước quá
米饭太硬了。 mǐ fàn tài yìng leCơm bị cứng
米饭太软了。 mǐ fàn tài ruǎn leCơm bị nhão
我喜欢吃软一点的米饭。 wǒ xǐhuan chī ruǎn yìdiǎn de mǐ fànTôi thích ăn cơm mềm hơn
这个米适合做粥。 zhège mǐ shìhé zuò zhōuLoại gạo này hợp nấu cháo
这个米适合做饭。 zhège mǐ shìhé zuò fànLoại gạo này hợp nấu cơm
我用电饭锅煮饭。 wǒ yòng diànfànguō zhǔ fànTôi dùng nồi cơm điện nấu cơm
饭做好了吗? fàn zuò hǎo le ma?Cơm nấu xong chưa?
再等五分钟。 zài děng wǔ fēnzhōngĐợi thêm 5 phút nữa
我们一起吃饭吧。 wǒmen yìqǐ chī fàn baChúng ta cùng ăn cơm nhé
我不太喜欢吃米饭。 wǒ bú tài xǐhuan chī mǐ fànTôi không thích ăn cơm lắm

Với hệ thống từ vựng và mẫu câu trong tiếng Trung chủ đề các loại gạo, bạn có thể dễ dàng áp dụng vào những tình huống quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Khi học theo từng chủ đề cụ thể như vậy, việc ghi nhớ cũng trở nên nhẹ nhàng và thực tế hơn.

Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng thêm các chủ đề tương tự và cập nhật những kiến thức tiếng Trung hữu ích, đừng quên theo dõi SHZ để không bỏ lỡ những nội dung mới nhé.

Các bài viết về Văn hóa Ẩm thực: