进行
Phồn thể: 進行
jìn xíng
Âm Hán Việt: tiến hành
HSK 2
进行 nghĩa là: tiến hành; thực hiện; đang tiến hành; trong quá trình; làm; tiếp tục; thực thi

Cách viết chữ 进行

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “进行”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ