Trong văn hóa Á Đông, cưới hỏi luôn là một trong những nghi lễ quan trọng nhất, mang ý nghĩa gắn kết hai gia đình và bắt đầu một chặng đường mới đầy may mắn. Khi học tiếng Trung, chủ đề phong tục cưới hỏi trở nên đặc biệt hữu ích vì chứa rất nhiều từ vựng gắn liền với đời sống, lễ nghi và truyền thống. Bộ từ vựng Tiếng Trung này không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ, mà còn hiểu sâu hơn về nét văn hóa đặc sắc của Trung Quốc và Việt Nam.
Bài viết tiếng Trung chủ đề phong tục cưới hỏi dưới đây sẽ giúp bạn khám phá trọn bộ từ vựng – cụm từ – câu giao tiếp quan trọng liên quan đến lễ dạm ngõ, ăn hỏi, rước dâu, bái đường và các nghi thức cưới truyền thống. Nhờ đó, bạn có thể tự tin sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp, biên dịch hay các tình huống thực tế liên quan đến cưới hỏi.
Hãy cùng bắt đầu khám phá các nghi thức cưới truyền thống qua ngôn ngữ Trung Quốc, vừa học từ vựng tiếng Trung, vừa hiểu thêm ý nghĩa văn hóa sâu sắc đằng sau từng nghi lễ.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề phong tục cưới hỏi
Trong phong tục Á Đông, mỗi nghi thức cưới hỏi đều mang một ý nghĩa đặc biệt. Khi học tiếng Trung, việc nắm được các thuật ngữ này giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa cưới hỏi và sử dụng ngôn ngữ đúng ngữ cảnh. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề phong tục cưới hỏi quan trọng theo từng giai đoạn nghi lễ.
Lễ dạm ngõ
Lễ dạm ngõ là bước đầu tiên để hai gia đình gặp gỡ, tìm hiểu và chính thức thảo luận về chuyện cưới hỏi.
Từ vựng quan trọng:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 提亲 | tíqīn | Dạm ngõ / Xin cưới |
| 双方父母 | shuāngfāng fùmǔ | Cha mẹ hai bên |
| 见面 | jiànmiàn | Gặp mặt |
| 商量 | shāngliang | Bàn bạc |
| 初步同意 | chūbù tóngyì | Đồng ý ban đầu |
Câu ví dụ:
-
今天双方父母见面商量婚事。
Jīntiān shuāngfāng fùmǔ jiànmiàn shāngliang hūnshì.
Hôm nay cha mẹ hai bên gặp mặt bàn chuyện cưới hỏi. -
男方带着礼物来提亲。
Nánfāng dàizhe lǐwù lái tíqīn.
Nhà trai mang quà đến làm lễ dạm ngõ.
Lễ ăn hỏi
Lễ ăn hỏi là nghi thức báo hỷ, thể hiện sự cam kết của đôi trẻ và sự đồng ý chính thức của hai gia đình.
Từ vựng quan trọng:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 订婚礼 | dìnghūn lǐ | Lễ ăn hỏi |
| 聘礼 | pìnlǐ | Lễ vật / sính lễ |
| 礼金 | lǐjīn | Tiền lễ |
| 红盒 | hónghé | Hộp lễ màu đỏ |
| 红包 | hóngbāo | Bao đỏ |
| 喜糖 | xǐtáng | Kẹo cưới |
Câu ví dụ:
-
男方带来了很多聘礼。
Nánfāng dàilái le hěn duō pìnlǐ.
Nhà trai mang đến rất nhiều lễ vật. -
今天是他们的[tts]订婚礼
。
Jīntiān shì tāmen de dìnghūn lǐ.
Hôm nay là lễ ăn hỏi của họ.
Lễ cưới
Lễ cưới là nghi thức quan trọng nhất, đánh dấu sự kết nối chính thức của đôi uyên ương trước sự chứng kiến của gia đình và bạn bè.
Từ vựng theo chủ đề:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 结婚典礼 | jiéhūn diǎnlǐ | Lễ cưới |
| 新娘 | xīnniáng | Cô dâu |
| 新郎 | xīnláng | Chú rể |
| 迎亲 | yíngqīn | Rước dâu |
| 拜堂 | bàitáng | Bái đường |
| 喜宴 | xǐyàn | Tiệc cưới |
| 婚车 | hūnchē | Xe hoa |
| 婚纱 | hūnshā | Váy cưới |
| 誓词 | shìcí | Lời thề |
Câu ví dụ:
-
他们的拜堂仪式非常隆重。
Tāmen de bàitáng yíshì fēicháng lóngzhòng.
Nghi thức bái đường của họ rất trang trọng. -
新郎来拜堂了!
Xīnláng lái bàitáng le!
Chú rể đến bái đường rồi!
Lễ lại mặt
Lễ lại mặt diễn ra sau ngày cưới, khi cô dâu chú rể quay về thăm gia đình bên ngoại để báo hiếu và cảm tạ.
Từ vựng liên quan:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 回门 | huímén | Lễ lại mặt |
| 探望 | tànwàng | Thăm hỏi |
| 带礼物 | dài lǐwù | Mang quà |
| 感谢 | gǎnxiè | Cảm tạ |
| 团聚 | tuánjù | Quây quần |
Câu ví dụ:
-
婚后第三天他们去回门。
Hūnhòu dì sān tiān tāmen qù huímén.
Sau cưới ba ngày họ về lễ lại mặt. -
新娘带着礼物回家感谢父母。
Xīnniáng dàizhe lǐwù huíjiā gǎnxiè fùmǔ.
Cô dâu mang quà về cảm tạ ba mẹ.
Từ vựng tiếng Trung về đồ lễ & vật phẩm cưới hỏi
Đồ lễ và vật phẩm cưới hỏi đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ nghi thức hôn lễ Á Đông. Mỗi món đồ đều mang ý nghĩa chúc phúc, may mắn và thể hiện sự trang trọng của gia đình hai bên. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề phong tục cưới hỏi đầy đủ theo từng nhóm.
Tráp lễ – sính lễ
Tráp lễ (sính lễ) trong cưới hỏi thường gồm trầu cau, trà, rượu, bánh trái, lễ vàng… thể hiện thành ý của nhà trai.
Từ vựng Tiếng Trung quan trọng:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聘礼 | pìnlǐ | Sính lễ |
| 礼金 | lǐjīn | Tiền lễ |
| 红盒 | hónghé | Hộp lễ đỏ |
| 喜糖 | xǐtáng | Kẹo cưới |
| 礼饼 | lǐbǐng | Bánh lễ (bánh cưới) |
| 酒礼 | jiǔlǐ | Rượu lễ |
| 茶礼 | chálǐ | Trà lễ |
| 水果礼盒 | shuǐguǒ lǐhé | Hộp trái cây lễ |
| 六礼 | liùlǐ | Lục lễ truyền thống |
Câu ví dụ:
-
男方准备了非常齐全的聘礼。
Nánfāng zhǔnbèi le fēicháng qíquán de pìnlǐ.
Nhà trai đã chuẩn bị sính lễ rất đầy đủ. -
这些红盒都是结婚用的礼品。
Zhèxiē hónghé dōu shì jiéhūn yòng de lǐpǐn.
Những hộp đỏ này đều là lễ vật dùng cho đám cưới.
Trang phục cô dâu – chú rể
Trong phong tục cưới hỏi Trung Quốc – Việt Nam, trang phục cưới luôn mang ý nghĩa trang trọng, mang lại may mắn và sự cát tường.
Từ vựng về trang phục cô dâu – chú rể:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 婚纱 | hūnshā | Váy cưới |
| 礼服 | lǐfú | Lễ phục |
| 新娘礼服 | xīnniáng lǐfú | Lễ phục cô dâu |
| 新郎礼服 | xīnláng lǐfú | Lễ phục chú rể |
| 凤冠 | fèngguān | Mão phượng (đội đầu cô dâu) |
| 头纱 | tóushā | Khăn voan |
| 喜服 | xǐfú | Trang phục cưới truyền thống |
| 中式婚服 | zhōngshì hūnfú | Áo cưới truyền thống Trung Quốc |
| 红色长裙 | hóngsè chángqún | Váy đỏ dài (mang ý nghĩa may mắn) |
Câu ví dụ:
-
新娘穿着漂亮的婚纱。
Xīnniáng chuānzhe piàoliang de hūnshā.
Cô dâu mặc một chiếc váy cưới rất đẹp. -
新郎的礼服非常正式。
Xīnláng de lǐfú fēicháng zhèngshì.
Lễ phục của chú rể rất trang trọng. -
他们选择了中式婚服举行拜堂仪式。
Tāmen xuǎnzé le zhōngshì hūnfú jǔxíng bàitáng yíshì.
Họ chọn trang phục cưới truyền thống để thực hiện lễ bái đường.
Vật phẩm may mắn trong cưới hỏi
Mỗi món đồ trong hôn lễ đều mang một ý nghĩa tượng trưng cho phúc khí, hòa hợp và hạnh phúc trăm năm.
Từ vựng về vật phẩm may mắn:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 红布 | hóngbù | Vải đỏ |
| 喜字 | xǐzì | Chữ Hỷ |
| 红烛 | hóngzhú | Nến đỏ |
| 龙凤蜡烛 | lóngfèng làzhú | Nến rồng phượng |
| 红包 | hóngbāo | Bao lì xì đỏ |
| 压床娃娃 | yāchuáng wáwa | Búp bê đặt giường cưới |
| 红绳 | hóngshéng | Dây đỏ cát tường |
| 苹果 | píngguǒ | Quả táo (biểu tượng bình an) |
| 红枣 | hóngzǎo | Táo đỏ (biểu tượng sớm sinh quý tử) |
| 花生 | huāshēng | Đậu phộng (biểu tượng sinh sôi) |
| 桂圆 | guìyuán | Nhãn (biểu tượng đoàn viên) |
Câu ví dụ:
-
新人房间里贴满了喜字。
Xīnrén fángjiān lǐ tiē mǎn le xǐzì.
Phòng tân hôn được dán đầy chữ Hỷ. -
床上放着苹果和红枣,寓意吉祥。
Chuáng shàng fàngzhe píngguǒ hé hóngzǎo, yùyì jíxiáng.
Trên giường đặt táo và táo đỏ, mang ý nghĩa cát tường. -
他们点起了龙凤蜡烛祈求幸福。
Tāmen diǎnqǐ le lóngfèng làzhú qíqiú xìngfú.
Họ thắp nến rồng phượng để cầu chúc hạnh phúc.
Từ vựng tiếng Trung về người tham gia & vai trò trong đám cưới
Khi học tiếng Trung chủ đề phong tục cưới hỏi, nhóm từ vựng về người tham gia và vai trò trong lễ cưới là không thể thiếu. Những từ này xuất hiện ở mọi giai đoạn của hôn lễ: dạm ngõ, ăn hỏi, rước dâu, bái đường và tiệc cưới.
Gia đình hai bên
Dưới đây là các từ dùng để chỉ quan hệ gia đình, người đại diện và vai trò trong nghi thức cưới.
Từ vựng tiếng Trung:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 新郎 | xīnláng | Chú rể |
| 新娘 | xīnniáng | Cô dâu |
| 父母 | fùmǔ | Cha mẹ |
| 双方父母 | shuāngfāng fùmǔ | Cha mẹ hai bên |
| 岳父 | yuèfù | Cha vợ |
| 岳母 | yuèmǔ | Mẹ vợ |
| 公公 | gōnggong | Cha chồng |
| 婆婆 | pópo | Mẹ chồng |
| 亲戚 | qīnqi | Họ hàng |
| 长辈 | zhǎngbèi | Bề trên |
| 晚辈 | wǎnbèi | Con cháu / bề dưới |
Câu ví dụ:
-
双方父母一起参加了结婚典礼。
Shuāngfāng fùmǔ yìqǐ cānjiā le jiéhūn diǎnlǐ.
Cha mẹ hai bên cùng tham dự lễ cưới. -
新娘向长辈们行礼表示尊重。
Xīnniáng xiàng zhǎngbèi men xínglǐ biǎoshì zūnzhòng.
Cô dâu cúi chào người lớn để thể hiện sự tôn trọng.
Bạn bè – phù dâu – phù rể
Trong lễ cưới, ngoài gia đình, bạn bè thân thiết cũng đảm nhận nhiều vai trò đặc biệt, giúp lễ cưới diễn ra trọn vẹn.

Từ vựng:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 伴郎 | bànláng | Phù rể |
| 伴娘 | bànniáng | Phù dâu |
| 好友 | hǎoyǒu | Bạn thân |
| 朋友 | péngyou | Bạn bè |
| 主持人 | zhǔchírén | MC / Người dẫn lễ |
| 证婚人 | zhènghūnrén | Người chứng hôn |
| 摄影师 | shèyǐngshī | Nhiếp ảnh gia |
| 化妆师 | huàzhuāngshī | Thợ trang điểm |
| 伴手团 | bànshǒutuán | Đội bê lễ |
Câu ví dụ:
-
伴娘们正在帮新娘整理婚纱。
Bànniáng men zhèngzài bāng xīnniáng zhěnglǐ hūnshā.
Các phù dâu đang giúp cô dâu chỉnh lại váy cưới. -
伴郎团准备迎接新郎进场。
Bànláng tuán zhǔnbèi yíngjiē xīnláng jìnchǎng.
Đội phù rể chuẩn bị đón chú rể vào lễ đường. -
主持人宣布了结婚誓词。
Zhǔchírén xuānbù le jiéhūn shìcí.
MC tuyên bố lời thề kết hôn.
Tiếng Trung chủ đề phong tục cưới hỏi không chỉ cung cấp cho bạn một hệ thống từ vựng phong phú, mà còn mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về những giá trị văn hóa truyền thống của Trung Quốc và Việt Nam. Thông qua các từ vựng về nghi thức cưới, sính lễ, trang phục, vật phẩm may mắn và vai trò của từng người trong lễ cưới, bạn có thể tự tin sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp, học tập hoặc làm việc liên quan đến lĩnh vực văn hóa – lễ nghi.
Việc tìm hiểu từ vựng theo chủ đề cụ thể như thế này giúp bạn ghi nhớ nhanh, dễ vận dụng và cảm nhận rõ nét sự tinh tế trong từng phong tục. Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều chủ đề văn hóa, đời sống, lễ nghi khác bằng tiếng Trung, hãy tiếp tục đồng hành cùng SHZ để việc học của bạn luôn thú vị và hiệu quả.