Phân Biệt 次 Và 遍 Trong Tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung: phân biệt 次 và 遍 dễ hiểu, dễ nhớ

Trong ngữ pháp tiếng Trung, phân biệt 次 và 遍 là một điểm rất quan trọng vì cả hai từ này đều có thể dịch là “lần” hoặc “lượt” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nếu dùng sai, câu tiếng Trung có thể trở nên không tự nhiên hoặc làm người nghe hiểu chưa đúng ý bạn muốn nói.

Nói đơn giản, dùng để đếm số lần hành động xảy ra, còn dùng để nhấn mạnh hành động được làm trọn vẹn từ đầu đến cuối. Vì vậy, khi học phân biệt 次 và 遍, bạn không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt là “lần”, mà cần hiểu rõ bản chất của từng từ.

Bài viết này từ SHZ sẽ giúp bạn nắm chắc cách dùng, cấu trúc câu, ví dụ thực tế và lỗi thường gặp khi phân biệt 次 và 遍 trong tiếng Trung.

Minh họa bài học về 次 và 遍 trong tiếng Trung
Ghi nhớ nhanh

dùng để đếm số lần hành động xảy ra. dùng để đếm số lượt hành động được làm trọn vẹn từ đầu đến cuối.

次 và 遍 là gì trong tiếng Trung?

đều là động lượng từ trong tiếng Trung. Động lượng từ là những từ dùng để biểu thị số lần xảy ra của một hành động.

Ví dụ trong tiếng Việt, chúng ta nói:

  • đi một lần
  • đọc ba lần
  • xem hai lượt
  • gọi điện mấy lần

Trong tiếng Trung, những ý này thường được diễn đạt bằng hoặc . Điểm khó là không phải trường hợp nào cũng dùng hai từ này thay thế cho nhau được. Muốn dùng đúng, người học cần biết phân biệt 次 và 遍 theo ý nghĩa của hành động.

Sơ đồ giải thích sự khác nhau giữa 次 và 遍

Cách dùng 次

dùng để chỉ số lần một hành động xảy ra. Khi dùng , người nói chỉ quan tâm hành động đó đã xảy ra bao nhiêu lần, không nhấn mạnh hành động có được hoàn thành trọn vẹn hay không.

Ví dụ:

我去过北京三次。

Wǒ qù guò Běijīng sān cì.

Tôi đã từng đi Bắc Kinh 3 lần.

Trong câu này, 三次 chỉ số lần người nói đã đi Bắc Kinh. Câu không nhấn mạnh mỗi lần đi đã làm gì, đi trong bao lâu hay có trải nghiệm đầy đủ hay không.

Ví dụ khác:

他给我打了两次电话。

Tā gěi wǒ dǎ le liǎng cì diànhuà.

Anh ấy đã gọi điện cho tôi 2 lần.


我见过她一次。

Wǒ jiàn guò tā yí cì.

Tôi đã gặp cô ấy một lần.


这个问题我问过老师三次。

Zhège wèntí wǒ wèn guò lǎoshī sān cì.

Câu hỏi này tôi đã hỏi giáo viên 3 lần.

Khi phân biệt 次 và 遍, bạn có thể nhớ rằng thường đi với những hành động như đi, đến, gặp, hỏi, gọi điện, thi, thử, mua, làm… vì các hành động này thường được đếm theo số lần xảy ra.

Cách dùng 遍

cũng có nghĩa là “lần”, nhưng chính xác hơn nên hiểu là một lượt hoàn chỉnh. Khi dùng , người nói thường muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện từ đầu đến cuối.

Ví dụ:

我把这篇课文读了三遍。

Wǒ bǎ zhè piān kèwén dú le sān biàn.

Tôi đã đọc bài khóa này 3 lượt.

Câu này có nghĩa là người nói đã đọc bài khóa từ đầu đến cuối 3 lần.

请你再说一遍。

Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.

Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.

Ở đây, 一遍 không chỉ là “một lần” chung chung, mà là nói lại đầy đủ nội dung vừa nói.

我把这部电影看了两遍。

Wǒ bǎ zhè bù diànyǐng kàn le liǎng biàn.

Tôi đã xem bộ phim này 2 lượt.

Câu này thường được hiểu là người nói đã xem trọn vẹn bộ phim 2 lần.

Khi phân biệt 次 và 遍, hãy nhớ rằng thường đi với những hành động có nội dung hoặc quá trình rõ ràng như đọc bài, xem phim, nghe ghi âm, nói lại một câu, viết từ mới, kiểm tra tài liệu, ôn tập bài học.

Điểm khác nhau giữa 次 và 遍

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn so sánh hai từ này nhanh hơn:

Từ Nghĩa chính Nhấn mạnh điều gì? Có cần làm trọn vẹn không?
Lần Số lần hành động xảy ra Không bắt buộc
Lượt, lần trọn vẹn Quá trình hoàn chỉnh

Bạn có thể hiểu ngắn gọn như sau:

= đếm số lần.

= đếm số lượt hoàn chỉnh.

Ví dụ:

我看这本书三次了。

Wǒ kàn zhè běn shū sān cì le.

Tôi đã xem / đọc cuốn sách này 3 lần rồi.

Câu này chỉ cho biết người nói đã mở ra xem hoặc đọc cuốn sách 3 lần. Mỗi lần có thể chỉ đọc vài trang, đọc một chương hoặc đọc chưa hết.

我看这本书三遍了。

Wǒ kàn zhè běn shū sān biàn le.

Tôi đã đọc cuốn sách này 3 lượt rồi.

Câu này nhấn mạnh rằng người nói đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối 3 lần.

Đây chính là điểm cốt lõi khi phân biệt 次 và 遍 trong giao tiếp và khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Trung.

Cấu trúc chung với 次 và 遍

Khi không có tân ngữ

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ + Số từ + /

Ví dụ:

我看了一次。

Wǒ kàn le yí cì.

Tôi đã xem một lần.


我读了三遍。

Wǒ dú le sān biàn.

Tôi đã đọc 3 lượt.

Hai câu này đều đúng, nhưng sắc thái nghĩa khác nhau. 一次 chỉ một lần hành động xảy ra, còn 三遍 nhấn mạnh việc đọc trọn vẹn 3 lượt.

Khi tân ngữ là địa điểm

Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Số từ +

Ví dụ:

我去过上海两次。

Wǒ qù guò Shànghǎi liǎng cì.

Tôi đã từng đi Thượng Hải 2 lần.


他来过越南三次。

Tā lái guò Yuènán sān cì.

Anh ấy đã từng đến Việt Nam 3 lần.

Với các động từ chỉ di chuyển như , , , tiếng Trung thường dùng . Đây là một mẹo rất hữu ích khi phân biệt 次 và 遍.

Khi tân ngữ là nội dung có thể hoàn thành

Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Số từ +

Ví dụ:

我看了这篇文章两遍。

Wǒ kàn le zhè piān wénzhāng liǎng biàn.

Tôi đã đọc bài viết này 2 lượt.


她听了这个录音三遍。

Tā tīng le zhège lùyīn sān biàn.

Cô ấy đã nghe đoạn ghi âm này 3 lượt.


老师让我们写十遍生词。

Lǎoshī ràng wǒmen xiě shí biàn shēngcí.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết từ mới 10 lượt.

Những câu này dùng vì hành động đọc, nghe, viết đều có thể được thực hiện theo từng lượt hoàn chỉnh.

Gợi ý chèn hình

Bạn có thể đặt ảnh minh họa người học đang đọc sách, nghe bài khóa hoặc luyện nói tiếng Trung để làm rõ sự khác nhau giữa .

Ảnh minh họa luyện đọc và luyện nghe tiếng Trung

Dùng 次 và 遍 với cấu trúc 把

Khi muốn nhấn mạnh một đối tượng được xử lý hoàn chỉnh, tiếng Trung thường dùng cấu trúc cùng với .

Cấu trúc:

Chủ ngữ + + Tân ngữ + Động từ + Số từ +

Ví dụ:

我把课文读了一遍。

Wǒ bǎ kèwén dú le yí biàn.

Tôi đã đọc bài khóa một lượt.


请你把合同检查一遍。

Qǐng nǐ bǎ hétong jiǎnchá yí biàn.

Bạn vui lòng kiểm tra hợp đồng một lượt.


考试前,我把语法复习了两遍。

Kǎoshì qián, wǒ bǎ yǔfǎ fùxí le liǎng biàn.

Trước khi thi, tôi đã ôn ngữ pháp 2 lượt.

Ở nhóm ví dụ này, hành động đều hướng tới việc hoàn thành toàn bộ đối tượng: đọc hết bài khóa, kiểm tra hết hợp đồng, ôn lại toàn bộ phần ngữ pháp. Vì thế, đây là phần rất quan trọng khi học phân biệt 次 và 遍.

Ví dụ so sánh 次 và 遍 trong từng tình huống

Đọc sách

Dùng 次 我看这本小说三次了。

Wǒ kàn zhè běn xiǎoshuō sān cì le.

Tôi đã xem / đọc cuốn tiểu thuyết này 3 lần rồi.

Câu này chỉ nói người nói đã mở ra đọc 3 lần, chưa chắc đã đọc hết.

Dùng 遍 我看这本小说三遍了。

Wǒ kàn zhè běn xiǎoshuō sān biàn le.

Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết này 3 lượt rồi.

Câu này nói rõ người đó đã đọc từ đầu đến cuối 3 lần.

Nghe bài hát

Dùng 次 这首歌我听过很多次。

Zhè shǒu gē wǒ tīng guò hěn duō cì.

Bài hát này tôi đã nghe rất nhiều lần.

Câu này có thể là nghe nhiều lần, nhưng không chắc lần nào cũng nghe hết bài.

Dùng 遍 这首歌我听了五遍。

Zhè shǒu gē wǒ tīng le wǔ biàn.

Bài hát này tôi đã nghe 5 lượt.

Câu này thường hiểu là nghe trọn bài 5 lần.

Nói lại một câu

Dùng 次 请你再说一次。

Qǐng nǐ zài shuō yí cì.

Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.

Câu này đúng, nhấn mạnh việc nói lại thêm một lần.

Dùng 遍 请你再说一遍。

Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.

Bạn vui lòng nói lại một lượt nữa.

Câu này tự nhiên hơn trong nhiều tình huống học tiếng Trung, vì người nghe muốn đối phương lặp lại đầy đủ nội dung vừa nói.

Qua các cặp ví dụ trên, bạn sẽ thấy phân biệt 次 và 遍 không chỉ là khác nhau về từ vựng, mà còn khác nhau về cách nhìn hành động.

Những động từ thường đi với 次

thường dùng với các động từ chỉ hành động xảy ra theo từng lần riêng biệt.

Một số động từ thường gặp:

Động từ Nghĩa
đi
đến
gặp
hỏi
打电话gọi điện
考试thi
thử
mua

Ví dụ:

我考过两次HSK。

Wǒ kǎo guò liǎng cì HSK.

Tôi đã thi HSK 2 lần.


这个方法我试过三次。

Zhège fāngfǎ wǒ shì guò sān cì.

Phương pháp này tôi đã thử 3 lần.


我去那家店买过一次。

Wǒ qù nà jiā diàn mǎi guò yí cì.

Tôi đã từng đến cửa hàng đó mua một lần.

Nếu hành động chủ yếu được hiểu là “xảy ra bao nhiêu lần”, bạn nên ưu tiên dùng . Đây là cách áp dụng đơn giản khi phân biệt 次 và 遍.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm nhóm động từ dễ nhầm trong tiếng Trung, có thể đọc thêm bài Phân Biệt Các Động Từ “Làm” Trong Tiếng Trung.

Những động từ thường đi với 遍

thường dùng với các động từ có thể tạo thành một quá trình hoàn chỉnh.

Một số động từ thường gặp:

Động từ Nghĩa
xem, đọc
đọc thành tiếng
nghe
nói
viết
复习ôn tập
检查kiểm tra
học thuộc, đọc thuộc

Ví dụ:

我把这篇文章看了一遍。

Wǒ bǎ zhè piān wénzhāng kàn le yí biàn.

Tôi đã đọc bài viết này một lượt.


她把单词写了五遍。

Tā bǎ dāncí xiě le wǔ biàn.

Cô ấy đã viết từ mới 5 lượt.


你先听一遍,然后再回答问题。

Nǐ xiān tīng yí biàn, ránhòu zài huídá wèntí.

Bạn nghe một lượt trước, sau đó hãy trả lời câu hỏi.

Nếu hành động có thể làm từ đầu đến cuối, đặc biệt là đọc, nghe, xem, viết, ôn, kiểm tra, bạn nên nghĩ đến . Đây là nguyên tắc quan trọng để phân biệt 次 và 遍 chính xác hơn.

Khi học các cặp từ có nghĩa gần nhau nhưng sắc thái khác nhau, bạn cũng có thể tham khảo thêm bài Phân Biệt 了解 Và 理解.

Lỗi thường gặp khi dùng 次 và 遍

Dùng 遍 với hành động chỉ di chuyển

Không nên nói:

我去过北京三遍。

Câu này nghe không tự nhiên, vì 去北京 là hành động đi đến một nơi, không phải một nội dung có thể làm từ đầu đến cuối theo từng lượt.

Nên nói:

我去过北京三次。

Wǒ qù guò Běijīng sān cì.

Tôi đã từng đi Bắc Kinh 3 lần.

Dùng 次 khi muốn nói đã làm trọn vẹn

Có thể nói:

我看了这本书两次。

Wǒ kàn le zhè běn shū liǎng cì.

Tôi đã xem / đọc cuốn sách này 2 lần.

Nhưng câu này chưa chắc nói rõ rằng bạn đã đọc hết cuốn sách trong mỗi lần.

Nếu muốn nhấn mạnh đã đọc hết, nên nói:

我看了这本书两遍。

Wǒ kàn le zhè běn shū liǎng biàn.

Tôi đã đọc cuốn sách này 2 lượt.

Lỗi này rất phổ biến với người mới học, vì vậy khi phân biệt 次 và 遍, hãy luôn tự hỏi: “Mình chỉ muốn nói số lần, hay muốn nói đã làm trọn vẹn?”

Mẫu câu thông dụng với 次

你来过这里几次?Nǐ lái guò zhèlǐ jǐ cì?

Bạn đã từng đến đây mấy lần rồi?

这是我第一次来中国。Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

下次我们一起去吧。Xià cì wǒmen yìqǐ qù ba.

Lần sau chúng ta cùng đi nhé.

我给你打了好几次电话。Wǒ gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diànhuà.

Tôi đã gọi cho bạn mấy lần rồi.

我只见过他一次。Wǒ zhǐ jiàn guò tā yí cì.

Tôi chỉ gặp anh ấy một lần.

Mẫu câu thông dụng với 遍

请你再说一遍。Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.

Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.

我没听懂,请再说一遍。Wǒ méi tīng dǒng, qǐng zài shuō yí biàn.

Tôi nghe chưa hiểu, vui lòng nói lại một lần nữa.

这篇课文我读了三遍。Zhè piān kèwén wǒ dú le sān biàn.

Bài khóa này tôi đã đọc 3 lượt.

老师让我们把生词写五遍。Lǎoshī ràng wǒmen bǎ shēngcí xiě wǔ biàn.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết từ mới 5 lượt.

考试前,我把重点语法复习了一遍。Kǎoshì qián, wǒ bǎ zhòngdiǎn yǔfǎ fùxí le yí biàn.

Trước khi thi, tôi đã ôn lại ngữ pháp trọng điểm một lượt.

Bài tập luyện tập

Điền hoặc vào chỗ trống.

我去过上海三___。

Tôi đã từng đi Thượng Hải 3 lần.

请你再说一___。

Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.

这本书我看了两___。

Tôi đã đọc cuốn sách này 2 lượt.

他给我打了五___电话。

Anh ấy đã gọi điện cho tôi 5 lần.

考试前,我把语法复习了一___。

Trước khi thi, tôi đã ôn lại ngữ pháp một lượt.

Đáp án:

Sau khi làm bài, bạn có thể tự kiểm tra lại bằng quy tắc: hành động chỉ xảy ra theo số lần thì dùng , hành động được làm trọn vẹn theo từng lượt thì dùng . Đây là cách học chủ điểm này rất hiệu quả.

Để dùng đúng , bạn cần nhớ điểm khác biệt chính: chỉ số lần hành động xảy ra, còn nhấn mạnh một lượt hoàn chỉnh từ đầu đến cuối.

Khi nói về việc đi đâu, đến đâu, gặp ai, gọi điện, hỏi, thi, thử hoặc mua, bạn thường dùng . Khi nói về việc đọc bài, xem phim, nghe ghi âm, nói lại, viết từ mới, kiểm tra tài liệu hoặc ôn tập, bạn thường dùng .

Nếu ghi nhớ nguyên tắc này, việc phân biệt 次 và 遍 sẽ trở nên dễ hơn rất nhiều. Đây là một điểm ngữ pháp nhỏ nhưng rất hữu ích, giúp câu tiếng Trung của bạn tự nhiên, chính xác và rõ nghĩa hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ