Khi học, người học thường gặp khó khăn về ngữ pháp tiếng Trung trong việc phân biệt 二、两、俩 dù cả ba đều liên quan đến số “2”. Tuy nhiên, mỗi chữ lại có cách dùng riêng, phạm vi khác nhau và nếu dùng sai có thể khiến câu không tự nhiên hoặc bị hiểu nhầm.
Bài viết này SHZ sẽ giúp bạn nắm vững ngữ pháp tiếng Trung về sự khác biệt giữa 二 (èr) – 两 (liǎng) – 俩 (liǎ) cùng ví dụ minh họa rõ ràng.
>> Xem thêm:
- Học viết chữ Hán, quy tắc viết chữ Hán đúng chuẩn
- Phát âm tiếng Trung cơ bản từ A đến Z cùng SHZ
- Bổ Ngữ Trình Độ Trong Tiếng Trung
- Liên từ trong tiếng Trung
二 (èr) – Số đếm “2” trong phép đếm, số thứ tự, ngày tháng
Ý nghĩa
二 (èr) là số đếm thuần túy, dùng trong:- Số thứ tự
- Số nhà, số phòng
- Số đếm trong toán học
- Ngày tháng
- Đếm theo thứ tự tĩnh (không gắn lượng từ)
Cách dùng
Đọc số, mã, ký hiệu
- 号码:一二三四
Hàomǎ: yī èr sān sì
Số: 1-2-3-4 - 二楼
Èr lóu
Tầng 2
Ngày tháng / thứ tự
- 二号
Èr hào
Ngày 2 - 第二
Dì-èr
Thứ hai / người thứ hai / chương 2
Toán học
- 二加二等于四
Èr jiā èr děngyú sì
2 + 2 = 4
Lưu ý: Khi đứng trước lượng từ, đa số trường hợp phải dùng 两, không dùng 二.
两 (liǎng) – “Hai …” đứng trước lượng từ
Ý nghĩa
两 (liǎng) được dùng khi đếm số lượng sự vật, thường đứng trước lượng từ.Cách dùng
两 + lượng từ + danh từ
- 两个人
Liǎng ge rén
Hai người - 两本书
Liǎng běn shū
Hai quyển sách - 两杯咖啡
Liǎng bēi kāfēi
Hai ly cà phê
Dùng với đơn vị đo lường
- 两公里
Liǎng gōnglǐ
2 km - 两斤苹果
Liǎng jīn píngguǒ
2 cân táo
Lưu ý
✔ Khi nói “20, 200, 2000…” dùng 二 (cũng có thể dùng 两 để nói số từ 200 trở lên)
- 二十 (20)
- 二百 (200)
- 二千 (2000)
✔ Nhưng khi nói “hai chục cái, hai trăm con…” → phải dùng 两 + lượng từ
- 两十块 (cách nói khẩu ngữ)
- 两百个人
- 两千件衣服
俩 (liǎ) – “Hai người”, mang sắc thái khẩu ngữ
Ý nghĩa
俩 (liǎ) là dạng rút gọn khẩu ngữ của:→ 两 + 个 (người)
Vậy nên 俩 gần như chỉ dùng để chỉ 2 người.
Cách dùng
Chủ yếu dùng cho “hai người”
- 我们俩
Wǒmen liǎ
Hai chúng tôi - 他们俩
Tāmen liǎ
Hai người họ - 你们俩
Nǐmen liǎ
Hai bạn
俩 + Lượng từ “gè” có thể lược
- 俩人 = 两个人
Liǎ rén = liǎng ge rén
Hai người
Lưu ý
- 俩 không dùng cho đồ vật
❌ 俩书
✔ 两本书 - Mang sắc thái khẩu ngữ, không phù hợp trong văn viết trang trọng.
Bảng so sánh – Phân biệt 二、两、俩 nhanh nhất
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 二 | èr | số 2 thuần túy | số đếm, ngày tháng, số thứ tự, toán học | 二号 (ngày 2), 第二 (thứ 2) |
| 两 | liǎng | hai (đếm số lượng) | trước lượng từ, đơn vị đo | 两个人, 两杯水 |
| 俩 | liǎ | hai người (khẩu ngữ) | chỉ người, thân mật | 我们俩, 你们俩 |
Bài tập luyện tập phân biệt 二、两、俩
Bài 1: Chọn từ đúng (二, 两, 俩) để hoàn thành câu
- 我买了____斤香蕉。
- 今天是五月____号。
- 我们____都喜欢喝咖啡。
- 她有____个妹妹。
- 这本书____十块钱。
- 他们____是好朋友。
- 我住在____楼。
- 妈妈买了____公斤苹果。
- 我爸爸有____辆车。
- 这题我看了____遍都不会。
Đáp án
- 两
- 二
- 俩
- 两
- 二
- 俩
- 二
- 两
- 两
- 二
Bài 2: Chọn câu đúng
- A. 我们二一起去。
B. 我们俩一起去。 - A. 请给我二杯水。
B. 请给我两杯水。 - A. 他们俩明天来我家。
B. 他们两明天来我家。 - A. 二百个人
B. 两百个人 - A. 我买了俩书。
B. 我买了两本书。
Đáp án
- B
- B
- A
- B
- B
Bài 3: Điền 二, 两 hoặc 俩 vào chỗ trống
- 我家有____只猫。
- 我跟他____认识五年了。
- 这个学校有____千个学生。
- 我今天看了____次电影。
- 他买了____瓶可乐。
- 那____个人是谁?
- 他们已经在这里等了____个小时。
- 她穿____号的鞋子。
- 老师给我们____件作业。
- 咱们____一起去不去?
Đáp án
- 两
- 俩
- 两
- 二
- 两
- 两
- 两
- 二
- 两
- 俩
Bài 4: Sửa lỗi sai (nếu đúng, ghi “đúng”)
- 我们两都是学生。
- 我买了俩个面包。
- 今天是二十五号。
- 他有二辆车。
- 我们俩认识很久了。
- 他写了二篇文章。
- 请给我两十块。
- 他在二楼住。
- 我想买两件衣服。
- 今天上课我们俩迟到了。
Đáp án
- Sai → 我们俩都是学生。
- Sai → 我买了两个面包 / 我买了俩面包 (khẩu ngữ).
- Đúng
- Sai → 他有两辆车。
- Đúng
- Sai → 他写了两篇文章。
- Sai → 二十块 (trong 20 thì phải dùng 二).
- Đúng
- Đúng
- Đúng
Bài 5: Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Trung
- Hai chúng tôi đều thích trà sữa.
- Cô ấy mua hai quyển sách.
- Hôm nay là ngày mùng 2.
- Hai đứa trẻ đang chơi trong vườn.
- Tôi đã xem bộ phim này hai lần.
Đáp án gợi ý
- 我们俩都喜欢奶茶。
- 她买了两本书。
- 今天是二号。
- 两个孩子在花园里玩。
- 我看了这部电影二遍。
Tổng kết
Hy vọng qua bài viết này về ngữ pháp tiếng Trung, bạn đã nắm rõ cách phân biệt 二、两、俩 hiểu khi nào dùng số đếm thuần túy 二, khi nào dùng 两 trước lượng từ, và khi nào dùng 俩 trong khẩu ngữ để chỉ hai người. Việc dùng đúng ba từ này sẽ giúp câu nói của bạn tự nhiên, chính xác và giống người bản xứ hơn.