Trong nhịp sống hiện đại, các loại thực phẩm chế biến sẵn của Trung Quốc ngày càng phổ biến và được nhiều người Việt yêu thích. Tuy nhiên, khi cầm trên tay một gói đồ ăn nhập khẩu hoặc mua sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử Trung Quốc, nhiều người học tiếng Trung vẫn gặp khó khăn vì không hiểu các từ tiếng Trung về các thực phẩm chế biến được ghi trên bao bì. Điều này có thể khiến bạn chọn nhầm sản phẩm, không hiểu cách sử dụng hoặc bỏ lỡ nhiều món ăn thú vị. Hãy cùng SHZ trang bị ngay bộ từ vựng tiếng Trung về các thực phẩm chế biến để trở thành người tiêu dùng thông thái và khám phá thế giới ẩm thực đóng gói đầy thú vị này!
Xem thêm:
- Rượu Nữ Nhi Hồng: Nguồn Gốc, Ý Nghĩa Và Giá Trị Văn Hóa
- Tiếng Trung Chủ Đề Chăn Nuôi
- Tiếng Trung chủ đề bia rượu
Từ vựng tiếng Trung về các thực phẩm chế biến
Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung về các thực phẩm chế biến thường gặp trên bao bì sản phẩm hoặc trong các cửa hàng thực phẩm. Khi nắm được các từ vựng này, bạn sẽ dễ dàng hiểu thông tin trên nhãn mác và nhận biết từng loại thực phẩm. Để thuận tiện cho việc học, các từ vựng sẽ được sắp xếp theo những nhóm thực phẩm phổ biến.
Nhóm thực phẩm đông lạnh
Đây là nhóm thực phẩm “cứu cánh” cho những bữa ăn nhanh gọn nhưng vẫn đầy đủ hương vị truyền thống.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 加工食品 | 加工食品 | Jiāgōng shípǐn | Thực phẩm chế biến |
| 速冻饺子 | 速冻饺子 | sùdòng jiǎozi | Sủi cảo đông lạnh |
| 包子 / 馒头 | 包子 / 馒头 | bāozi / mántou | Bánh bao / Màn thầu (Bánh bao không nhân) |
| 汤圆 | 汤圆 | tāngyuán | Bánh trôi tàu (đông lạnh) |
| 点心 | 点心 | diǎnxīn | Điểm tâm / Dimsum |
| 冷冻海鲜 | 冷冻海鲜 | lěngdòng hǎixiān | Hải sản đông lạnh |
| 肉丸 / 鱼丸 | 肉丸 / 鱼丸 | ròuwán / yúwán | Thịt viên / Cá viên |
| 蟹棒 | 蟹棒 | xièbàng | Thanh cua |
Nhóm thực phẩm đóng hộp

Thực phẩm đóng hộp là nhóm sản phẩm chế biến sẵn rất phổ biến nhờ thời gian bảo quản lâu và sự tiện lợi khi sử dụng. Trên bao bì các sản phẩm này thường xuất hiện nhiều từ vựng tiếng Trung về các thực phẩm chế biến mà người học cần biết. Dưới đây là một số tên gọi phổ biến của các loại thực phẩm đóng hộp.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 午餐肉 | 午餐肉 | wǔcānròu | Thịt hộp |
| 鱼罐头 | 鱼罐头 | yú guàntóu | Cá đóng hộp |
| 水果罐头 | 水果罐头 | shuǐguǒ guàntóu | Hoa quả đóng lon |
| 玉米罐头 | 玉米罐头 | yùmǐ guàntóu | Ngô đóng hộp |
| 炼乳 | 炼乳 | liànrǔ | Sữa đặc |
Nhóm đồ khô và Đồ ăn liền
Nhóm thực phẩm phổ biến nhất trong các giỏ hàng online của giới trẻ.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 方便面 | 方便面 | fāngbiànmiàn | Mì ăn liền |
| 火腿肠 | 火腿肠 | huǒtuǐcháng | Xúc xích (ăn liền) |
| 螺蛳粉 | 螺蛳粉 | luósīfěn | Bún ốc Liễu Châu |
| 自热火锅 | 自热火锅 | zìrè huǒguō | Lẩu tự sôi |
| 燕麦片 | 燕麦片 | yànmàipiàn | Ngũ cốc / Yến mạch |
| 肉干 / 牛肉干 | 肉干 / 牛肉干 | ròugān / niúròugān | Thịt khô / Thịt bò khô |
| 腌菜 | 腌菜 | yāncài | Dưa muối / Rau củ ngâm |
Nhóm Đồ ăn vặt chế biến sẵn
| Tiếng Trun | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 辣条 | 辣条 | làtiáo | Que cay (Thịt hổ) |
| 泡爪 | 泡爪 | pàozhuǎ | Chân gà ngâm (cay/xì dầu) |
| 薯片 | 薯片 | shǔpiàn | Khoai tây chiên |
| 坚果 | 坚果 | jiānguǒ | Các loại hạt khô |
| 豆腐干 | 豆腐干 | dòufugān | Đậu phụ khô (đóng gói) |
Từ vựng về Trạng thái và Tính chất thực phẩm
Khi mua thực phẩm chế biến, việc nắm rõ các tính chất này sẽ giúp bạn chọn đúng khẩu vị và nhu cầu sức khỏe của mình.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 素食 / 全素 | 素食 / 全素 | sùshí / quánsù | Đồ ăn chay / Thuần chay |
| 清真食品 | 清真食品 | qīngzhēn shípǐn | Thực phẩm Halal (cho người Hồi giáo) |
| 无糖 / 低糖 | 无糖 / 低糖 | wútáng / dītáng | Không đường / Ít đường |
| 辣 / 微辣 / 特辣 | 辣 / 微辣 / 特辣 | là / wēilà / tèlà | Cay / Cay vừa / Rất cay |
| 麻辣 / 香辣 | 麻辣 / 香辣 | málà / xiānglà | Tê cay / Cay thơm |
| 五香 | 五香 | wǔxiāng | Ngũ vị hương |
| 原味 | 原味 | yuánwèi | Vị nguyên bản (không tẩm ướp nhiều) |
Từ vựng về Quy cách đóng gói
Biết các từ này sẽ giúp bạn hình dung được dung tích và cách bảo quản của sản phẩm khi mua sắm online.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 真空包装 | 真空包装 | zhēnkōng bāozhuāng | Đóng gói chân không |
| 袋装 | 袋装 | dàizhuāng | Đóng túi |
| 盒装 / 瓶装 | 盒装 / 瓶装 | hézhuāng / píngzhuāng | Đóng hộp / Đóng chai |
| 礼盒装 | 礼盒装 | lǐhézhuāng | Hộp quà tặng (thường đẹp và đắt hơn) |
| 散装 | 散装 | sǎnzhuāng | Bán rời / Bán theo cân (không đóng gói sẵn) |
| 净重 | 净重 | jìngzhòng | Trọng lượng tịnh |
Từ vựng về Gia vị và Sốt chế biến sẵn
Đây là “linh hồn” của các món ăn chế biến sẵn, giúp món ăn có hương vị đặc trưng Trung Hoa.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 火锅底料 | 火锅底料 | huǒguō dǐliào | Cốt lẩu (Gia vị lẩu đóng gói) |
| 老干妈 / 辣椒油 | 老干妈 / 辣椒油 | lǎogànmā / làjiāoyóu | Sốt Lão Cán Ma / Dầu ớt |
| 番茄酱 | 番茄酱 | fānqiéjiàng | Tương cà |
| 沙拉酱 | 沙拉酱 | shālàjiàng | Sốt Mayonnaise / Sốt salad |
| 浓缩汁 | 浓缩汁 | nóngsuōzhī | Nước cốt đậm đặc |
| 拌饭酱 | 拌饭酱 | bànfànjiàng | Sốt trộn cơm |
Kỹ năng đọc nhãn mác và hạn sử dụng thực phẩm Trung Quốc
Khi mua thực phẩm Trung Quốc, nhiều người thường gặp khó khăn khi đọc thông tin trên bao bì vì toàn bộ đều được ghi bằng chữ Hán. Những mục quan trọng như ngày sản xuất, hạn sử dụng hay hướng dẫn bảo quản nếu không hiểu rõ có thể khiến bạn dễ chọn nhầm sản phẩm. Vì vậy, việc biết cách nhận diện và đọc các thông tin cơ bản trên nhãn mác thực phẩm Trung Quốc là rất cần thiết.
Phân biệt Ngày sản xuất và Hạn bảo quản

Hầu hết thực phẩm nội địa Trung Quốc chỉ in Ngày sản xuất lên bao bì, còn thời hạn sử dụng sẽ được ghi ở một dòng khác dưới dạng “số tháng” hoặc “số ngày”.
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 生产日期 | 生产日期 | shēngchǎn rìqī | Ngày sản xuất (NSX) |
| 保质期 | 保质期 | bǎozhìqī | Hạn bảo quản (HSD) |
| 有效期至 | 有效期至 | yǒuxiàoqī zhì | Có giá trị đến ngày… |
| 见包装 | 见包装 | jiàn bāozhuāng | Xem trên bao bì |
Lưu ý cực kỳ quan trọng: Nếu bạn thấy trên bao bì ghi 生产日期:2026/01/01 và 保质期:12个月, điều đó có nghĩa là sản phẩm được sản xuất ngày 01/01/2026 và có hạn dùng trong 12 tháng (đến 01/01/2027). Đừng nhầm lẫn ngày 01/01/2026 là ngày hết hạn nhé!
Cách đọc Bảng thành phần dinh dưỡng
Để kiểm soát cân nặng hoặc lượng đường, muối nạp vào cơ thể, bạn cần chú ý các từ khóa sau trong tiếng Trung về các thực phẩm chế biến:
| Tiếng Trung | Cách viết | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 能量 | 能量 | néngliàng | Năng lượng (Calo) |
| 蛋白质 | 蛋白质 | dànbáizhì | Chất đạm (Protein) |
| 脂肪 | 脂肪 | zhīfáng | Chất béo |
| 碳水化合物 | 碳水化合物 | tànshuǐ huàhéwù | Tinh bột (Carbohydrate) |
| 钠 | 钠 | nà | Muối (Natri) |
| 每100克 | 每100克 | měi yìbǎi kè | Trên mỗi 100 gram |
Các ký hiệu và cảnh báo đặc biệt trên bao bì
Khi học tiếng Trung về các thực phẩm chế biến, việc đọc hiểu các dòng chữ nhỏ ở góc bao bì là kỹ năng sống còn. Dưới đây là những cảnh báo và hướng dẫn quan trọng nhất mà bạn cần lưu ý:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 过敏原提示 | guòmǐnyuán tíshì | Cảnh báo dị ứng (thường là đậu phộng, hải sản, v.v.) |
| 本产品含有小麦、大豆 | běn chǎnpǐn hányǒu xiǎomài, dàdòu | Sản phẩm này có chứa lúa mì, đậu nành |
| 非开罐即食 | fēi kāiguàn jíshí | Không được ăn trực tiếp sau khi mở hộp (cần chế biến lại) |
| 需加热后食用 | xū jiārè hòu shíyòng | Cần hâm nóng trước khi ăn |
| 开封后需冷藏 | kāifēng hòu xū lěngcáng | Sau khi mở bao bì cần bảo quản lạnh |
| 请于开封后尽早食用 | qǐng yú kāifēng hòu jǐnzǎo shíyòng | Vui lòng sử dụng sớm nhất có thể sau khi mở |
| 阴凉干燥处保存 | yīnliáng gānzào chù bǎocún | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| 避免阳光直射 | bìmiǎn yángguāng zhíshè | Tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào |
| 若有胀包,请勿食用 | ruò yǒu zhàngbāo, qǐng wù shíyòng | Nếu bao bì bị phồng, tuyệt đối không được ăn |
| 漏气请勿食用 | lòuqì qǐng wù shíyòng | Bao bì bị xì hơi (rò rỉ khí) thì không được ăn |
| 严禁微波炉加热 | yánjìn wēibōlú jiārè | Nghiêm cấm hâm nóng bằng lò vi sóng (đối với bao bì kim loại) |
| 脱氧剂不可食用 | tuōyǎngjì bù kě shíyòng | Gói hút oxy không ăn được |
Các mẫu câu giao tiếp khi mua thực phẩm chế biến
Ngoài việc ghi nhớ từ vựng tiếng Trung về các thực phẩm chế biến, người học cũng nên nắm một số mẫu câu giao tiếp cơ bản để sử dụng trong thực tế. Khi mua sắm tại siêu thị, cửa hàng thực phẩm hoặc trao đổi với người bán, những mẫu câu đơn giản sẽ giúp bạn hỏi về hạn sử dụng, cách chế biến hay hương vị của sản phẩm một cách dễ dàng hơn. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Trung về các thực phẩm chế biến thường gặp.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个是即食食品吗? | Zhège shì jíshí shípǐn ma? | Đây có phải thực phẩm ăn liền không? |
| 这个需要冷藏吗? | Zhège xūyào lěngcáng ma? | Món này có cần bảo quản lạnh không? |
| 这个可以直接吃吗? | Zhège kěyǐ zhíjiē chī ma? | Món này có thể ăn trực tiếp không? |
| 这个需要加热吗? | Zhège xūyào jiārè ma? | Món này có cần hâm nóng không? |
| 保质期到什么时候? | Bǎozhìqī dào shénme shíhou? | Hạn sử dụng đến khi nào? |
| 生产日期是哪一天? | Shēngchǎn rìqī shì nǎ yītiān? | Ngày sản xuất là ngày nào? |
| 这个食品新鲜吗? | Zhège shípǐn xīnxiān ma? | Thực phẩm này còn tươi không? |
| 这个是冷冻食品吗? | Zhège shì lěngdòng shípǐn ma? | Đây có phải thực phẩm đông lạnh không? |
| 这个要放冰箱吗? | Zhège yào fàng bīngxiāng ma? | Món này có cần để trong tủ lạnh không? |
| 这个需要煮多久? | Zhège xūyào zhǔ duōjiǔ? | Món này cần nấu bao lâu? |
| 这个是罐头食品吗? | Zhège shì guàntóu shípǐn ma? | Đây có phải thực phẩm đóng hộp không? |
| 这个是速冻食品吗? | Zhège shì sùdòng shípǐn ma? | Đây có phải thực phẩm cấp đông nhanh không? |
| 这个里面有什么配料? | Zhège lǐmiàn yǒu shénme pèiliào? | Bên trong có những thành phần gì? |
| 这个食品含糖多吗? | Zhège shípǐn hán táng duō ma? | Thực phẩm này có nhiều đường không? |
| 这个食品含盐多吗? | Zhège shípǐn hán yán duō ma? | Thực phẩm này có nhiều muối không? |
| 这个是辣的吗? | Zhège shì là de ma? | Món này có cay không? |
| 有没有不辣的? | Yǒu méiyǒu bù là de? | Có loại không cay không? |
| 这个味道怎么样? | Zhège wèidào zěnmeyàng? | Hương vị món này thế nào? |
| 这个是原味的吗? | Zhège shì yuánwèi de ma? | Đây có phải vị nguyên bản không? |
| 这个食品健康吗? | Zhège shípǐn jiànkāng ma? | Thực phẩm này có tốt cho sức khỏe không? |
| 这个可以微波加热吗? | Zhège kěyǐ wēibō jiārè ma? | Món này có thể hâm bằng lò vi sóng không? |
| 这个食品需要解冻吗? | Zhège shípǐn xūyào jiědòng ma? | Món này có cần rã đông không? |
| 这个包装可以打开吗? | Zhège bāozhuāng kěyǐ dǎkāi ma? | Có thể mở bao bì này không? |
| 这个食品在哪里生产的? | Zhège shípǐn zài nǎlǐ shēngchǎn de? | Thực phẩm này được sản xuất ở đâu? |
| 这个食品安全吗? | Zhège shípǐn ānquán ma? | Thực phẩm này có an toàn không? |
| 这个有防腐剂吗? | Zhège yǒu fángfǔjì ma? | Sản phẩm này có chất bảo quản không? |
| 这个适合孩子吃吗? | Zhège shìhé háizi chī ma? | Món này có phù hợp cho trẻ em không? |
| 这个一包多少钱? | Zhège yì bāo duōshǎo qián? | Một gói này bao nhiêu tiền? |
| 这个可以买一箱吗? | Zhège kěyǐ mǎi yì xiāng ma? | Có thể mua cả một thùng không? |
| 这个可以带走吗? | Zhège kěyǐ dàizǒu ma? | Có thể mang đi không? |
Việc học tiếng Trung về các thực phẩm chế biến không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp việc mua sắm và đọc hiểu nhãn mác sản phẩm trở nên dễ dàng hơn. Khi nắm được những từ vựng và mẫu câu cơ bản, bạn có thể tự tin lựa chọn thực phẩm, hiểu rõ thông tin về thành phần, hạn sử dụng cũng như cách bảo quản trên bao bì.
Hy vọng rằng danh sách từ vựng và mẫu câu tiếng Trung về các thực phẩm chế biến trong bài viết sẽ giúp bạn áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề tiếng Trung giao tiếp thực tế, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo từ SHZ để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên và hiệu quả.