Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK1 đầy đủ nhất cho người mới bắt đầu

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK1 là nền tảng quan trọng dành cho người mới học tiếng Trung và cũng là phần kiến thức bắt buộc trong kỳ thi HSK cấp 1. Nếu nắm chắc ngữ pháp ở giai đoạn này, người học sẽ dễ dàng tiếp cận các cấp độ cao hơn mà không bị hổng kiến thức.

SHZ tổng hợp toàn bộ ngữ pháp Tiếng Trung HSK1, giải thích rõ ràng, kèm ví dụ dễ hiểu, giúp bạn xây nền tảng vững chắc để chinh phục kỳ thi HSK cấp 1.

1. Đại từ nhân xưng

Đại từ ngôi thứ nhất

  • : tôi, tớ, mình, ta…

Ví dụ:
我是老师。
Tôi là giáo viên.

Đại từ ngôi thứ hai

  • : bạn, cậu, anh, chị…

Ví dụ:
你是我的同学。
Bạn là bạn học của tôi.

Đại từ ngôi thứ ba (số ít)

  • : anh ấy, cậu ấy… (dùng cho nam)
  • : cô ấy, chị ấy… (dùng cho nữ)

Ví dụ:
他是我的朋友。
Anh ấy là bạn của tôi.

她是我的姐姐。
Cô ấy là chị gái tôi.

Đại từ số nhiều

  • 我们 : chúng tôi, chúng ta
  • 你们 : các bạn
  • 他们 : họ (nam hoặc nam + nữ)
  • 她们 : họ (chỉ nữ)

Ví dụ:
我们是同学。
Chúng tôi là bạn cùng lớp.

他们是越南人。
Họ là người Việt Nam.

Đây là nhóm kiến thức xuất hiện với tần suất rất cao trong ngữ pháp Tiếng Trung HSK1, đặc biệt trong phần đọc hiểu và viết câu cơ bản.

2. Đại từ chỉ thị

Đại từ chỉ thị dùng để chỉ người hoặc đồ vật.

Các đại từ chỉ thị phổ biến

  • : đây, này
  • : kia, đó

Cấu trúc:

  • 这 / 那 + 是 + danh từ

Ví dụ:
这是我的书。
Đây là sách của tôi.

那是他的笔。
Kia là bút của anh ấy.

Cấu trúc với lượng từ

  • 这 / 那 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:
这本书 – Quyển sách này
那棵树 – Cái cây kia

Chỉ địa điểm

  • 这儿 : ở đây
  • 那儿 : ở kia

Ví dụ:
我这儿有很多玩具。
Chỗ tôi có rất nhiều đồ chơi.

李老师那儿有你的笔记本。
Chỗ cô Lý có vở của bạn.

3. Đại từ nghi vấn

Các đại từ nghi vấn cơ bản

  • : ai
  • : nào
  • 哪儿 : ở đâu
  • : mấy
  • 什么 : cái gì
  • 多少 : bao nhiêu
  • 怎么[/tt<strong>s]</strong>: thế nào, làm sao</li> <li>[tts]怎么样 : thế nào (hỏi ý kiến)

Ví dụ:
那个人是谁?
Người đó là ai?

你在哪儿?
Bạn đang ở đâu? 你几岁了?
Bạn mấy tuổi rồi? 这个字怎么写?
Chữ này viết thế nào?

Đây là nhóm ngữ pháp gần như chắc chắn xuất hiện trong đề thi ngữ pháp Tiếng Trung HSK1.

4. Lượng từ

Cấu trúc cơ bản

  • Số từ + lượng từ + danh từ
  • 这 / 那 / 几 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:
一碗面条 – một bát mì
三本书 – ba quyển sách
几条裤子 – mấy chiếc quần

5. Phó từ

Phó từ phủ định

  • : phủ định hiện tại, tương lai, sự thật
  • : phủ định quá khứ

Ví dụ:
我不是老师。
Tôi không phải là giáo viên.

他没去过北京。
Anh ấy chưa từng đến Bắc Kinh.

Phó từ chỉ mức độ

  • : rất
  • 太…了 : quá… rồi

Ví dụ:
她很高兴。
Cô ấy rất vui.

太晚了!
Muộn quá rồi!

Phó từ chỉ phạm vi – 都

  • : đều

Ví dụ:
我们都是越南人。
Chúng ta đều là người Việt Nam.

Nhóm phó từ này xuất hiện rất thường xuyên trong phần ngữ pháp Tiếng Trung HSK1, vì vậy người học cần nắm chắc cách dùng để tránh sai sót khi làm bài thi và giao tiếp cơ bản.

6. Liên từ

和 – và, với

  • Dùng để nối danh từ, chủ ngữ, động từ đơn

Ví dụ:
我和你
Tôi và bạn.

7. Giới từ 在

Cấu trúc:
Chủ ngữ + + địa điểm + động từ

Ví dụ:
他在房子里等你。
Anh ấy đang đợi bạn trong phòng.

8. Trợ động từ

  • : biết (do học, rèn luyện)
  • : có thể

Ví dụ:
我会跳舞。
Tôi biết nhảy múa.

你现在能过来吗?
Bây giờ bạn có thể qua đây không?

9. Trợ từ

Trợ từ kết cấu 的

Dùng để nối định ngữ + danh từ

Ví dụ:
我的衣服 – Quần áo của tôi
很漂亮的裙子 – Cái váy rất đẹp
我买的东西 – Đồ tôi mua

Trợ từ ngữ khí

  • : biểu thị hành động đã xảy ra
  • : dùng cho câu hỏi có – không
  • : làm câu nói mềm hơn, hoặc hỏi tỉnh lược

Ví dụ:
他去学校了。
Anh ấy đi học rồi.

他是学生吗?
Cậu ấy là học sinh à? 你在哪儿呢?
Bạn đang ở đâu vậy?

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK1 không khó, nhưng đòi hỏi người học phải nắm chắc từng cấu trúc cơ bản và luyện tập thường xuyên. Việc học ngữ pháp tiếng Trung cần được kết hợp song song với từ vựng HSK1, làm đề thi mẫu và áp dụng vào câu nói hằng ngày để đạt hiệu quả cao nhất. Học đúng ngữ pháp Tiếng Trung HSK1 ngay từ đầu chính là cách nhanh nhất để tiến xa hơn trong hành trình chinh phục tiếng Trung HSK.